Phép dịch "retaining wall" thành Tiếng Việt

tường chắn, Tường chắn đất là các bản dịch hàng đầu của "retaining wall" thành Tiếng Việt.

retaining wall noun ngữ pháp

any of several structures used to restrain a vertical-faced mass of earth [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tường chắn

    like a retaining wall, creating a lower level zone for the master bedroom,

    giống 1 bức tường chắn, tạo ra 1 khu vực thấp hơn cho phòng ngủ,

  • Tường chắn đất

    structure designed to restrain soil to unnatural slopes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retaining wall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retaining wall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch