Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "retailing" thành Tiếng Việt
retailing
verb
noun
Present participle of retail. [..]
Bản dịch tự động của " retailing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"retailing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho retailing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "retailing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa hàng bán lẻ · người bán lẻ · người phao
-
giá bán lẻ
-
bán lẻ · cửa hàng bán lẻ · kể lại chi tiết · loan · lẻ · phao · sỉ · sự bán lẻ · thuật lại · truyền đi · việc bán lẻ
-
lĩnh vực/ngành bán lẻ
-
cửa hàng bán lẻ
-
Bán lẻ
-
cửa hàng
-
bán lẻ
Thêm ví dụ
Thêm