Phép dịch "rest" thành Tiếng Việt
nghỉ ngơi, nghỉ, nghĩ ngơi là các bản dịch hàng đầu của "rest" thành Tiếng Việt.
(uncountable, of a person or animal) Relief from work or activity by sleeping; sleep. [..]
-
nghỉ ngơi
verbintransitive: take repose
Shall we take a short rest?
Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?
-
nghỉ
verbShall we take a short rest?
Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?
-
nghĩ ngơi
relief afforded by sleeping; sleep
We wish to return to the grassland to rest and recover!
Chúng tôi muốn trở về thảo nguyên để nghĩ ngơi và phục hồi lực lượng!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- còn
- cái giá đỡ
- dựa vào
- giấc ngủ
- phần còn lại
- sự nghỉ ngơi
- ngủ
- cứ
- không hoạt động
- thứ còn lại
- lặng
- chết
- chống
- cho nghỉ ngơi
- chỗ nghỉ ngơi
- cái chống
- cái còn lại
- cái tựa
- căn cứ vào
- dấu lặng
- dựa trên cơ sở
- lúc nghỉ ngơi
- ngừng lại
- những cái khác
- những người khác
- nơi trú tạm
- quỹ dự trữ
- sổ quyết toán
- sự ngừng lại
- sự thanh thản
- sự thư thái
- sự yên lòng
- sự yên nghỉ
- sự yên tâm
- tin vào
- vẫn còn
- vẫn cứ
- vật còn lại
- yên nghỉ
- đặt lên
- đặt trên cơ sở
- ỷ vào
- tại
- Dấu lặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Rest" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rest trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Representational State Transfer [..]
"REST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho REST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rest"
Các cụm từ tương tự như "rest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái tựa lưng
-
rảnh thân
-
ngừng
-
ghếch · tì
-
chôn
-
giá để dao
-
dễ chịu · thanh tịnh · thoải mái · thư thái · yên tĩnh
-
giản xương