Phép dịch "restful" thành Tiếng Việt

yên tĩnh, thanh tịnh, thư thái là các bản dịch hàng đầu của "restful" thành Tiếng Việt.

restful adjective ngữ pháp

peaceful; having a peaceful aspect [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • yên tĩnh

    adjective

    On more than one occasion, his privacy was interrupted when he and his disciples were trying to get much-needed rest.

    Đã nhiều lần sự yên tĩnh của ngài bị phá rối khi ngài và các môn đồ rất cần được nghỉ ngơi.

  • thanh tịnh

    adjective

    Your place of rest... awaits.

    Nơi thanh tịnh... đang chờ.

  • thư thái

    adjective

    We talked about how important it is to watch conference with clear minds and rested bodies.

    Chúng tôi nói về việc xem đại hội với tâm trí sáng sủa và cơ thể thư thái thì quan trọng biết bao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ chịu
    • thoải mái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " restful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

RESTful adjective ngữ pháp

(computing) Using REST (representational state transfer). [..]

+ Thêm

"RESTful" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RESTful trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "restful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "restful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch