Phép dịch "reshuffle" thành Tiếng Việt

cải tổ, sự trang lại bài là các bản dịch hàng đầu của "reshuffle" thành Tiếng Việt.

reshuffle verb noun ngữ pháp

to shuffle something again, especially playing cards [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cải tổ

    verb

    In Greece , the prime minister reshuffled his Cabinet and replaced his finance minister .

    Ở Hy Lạp , thủ tướng đã cải tổ nội các và thay Bộ trưởng tài chính .

  • sự trang lại bài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reshuffle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reshuffle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch