Phép dịch "reset" thành Tiếng Việt

bó lại, căng lại, lắp lại là các bản dịch hàng đầu của "reset" thành Tiếng Việt.

reset verb noun ngữ pháp

To set back to the initial state. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bó lại

  • căng lại

  • lắp lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mài lại
    • oa trữ
    • đặt lại
    • xác lập lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reset noun ngữ pháp

(Should we delete (+) this sense?) A button that resets a device, often a computer. [..]

+ Thêm

"Reset" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reset trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "reset"

Thêm

Bản dịch "reset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch