Phép dịch "resentful" thành Tiếng Việt

giận, bực bội, cảm thấy bực bội là các bản dịch hàng đầu của "resentful" thành Tiếng Việt.

resentful adjective ngữ pháp

Inclined to resent; full of or tending to harbor negative emotion; easily provoked to anger; irritable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giận

    adjective verb

    When this type of killer is triggered, they need to release the resentment quickly.

    Khi loại nạn nhân này bị kích động, họ cần giải phóng sự oán giận nhanh chóng.

  • bực bội

    He resents you for being able to walk.

    Anh ta bực bội vì em đi lại được bình thường.

  • cảm thấy bực bội

    Never resent being asked to do things that may appear to be lowly.

    Đừng bao giờ cảm thấy bực bội khi được yêu cầu làm một điều có vẻ tầm thường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • oán giận
    • phẫn uất
    • phật ý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resentful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resentful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resentful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch