Phép dịch "resent" thành Tiếng Việt

oán, hờn, chấp là các bản dịch hàng đầu của "resent" thành Tiếng Việt.

resent verb ngữ pháp

To express or exhibit displeasure or indignation at, as by words or acts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • oán

    verb

    When this type of killer is triggered, they need to release the resentment quickly.

    Khi loại nạn nhân này bị kích động, họ cần giải phóng sự oán giận nhanh chóng.

  • hờn

    Harbored resentment can easily lead to critical speech.

    Sự hờn giận dễ khiến chúng ta nói lời chỉ trích.

  • chấp

    verb

    Royal clansmen and founding officials resented a woman usurping the throne

    Lý Đường Tôn Thất, Nguyên lão trọng thần Khó chấp nhận nữ nhân đăng cơ ngôi vị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bực tức
    • bực bội
    • chấp nhặt
    • câu chấp
    • không bằng lòng
    • oán giận
    • oán hờn
    • phẫn uất
    • phật ý
    • phẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Resent
+ Thêm

"Resent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Resent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "resent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch