Phép dịch "resemble" thành Tiếng Việt
giống với, giống là các bản dịch hàng đầu của "resemble" thành Tiếng Việt.
resemble
verb
ngữ pháp
(transitive) To be like or similar to (something); to represent as similar. [..]
-
giống với
You said it resembled my apartment, didn't you?
Anh đã nói nó giống với căn hộ của em, phải không?
-
giống
verbI don't see any resemblance.
Tôi không thấy có gì giống nhau hết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resemble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Resemble
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Resemble" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Resemble trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "resemble" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giống nhau · sự gống nhau
Thêm ví dụ
Thêm