Phép dịch "repossess" thành Tiếng Việt
chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại là các bản dịch hàng đầu của "repossess" thành Tiếng Việt.
repossess
verb
ngữ pháp
(law) To reclaim ownership of property for which payment remains due. [..]
-
chiếm hữu lại
-
cho chiếm hữu lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repossess " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm