Phép dịch "reporting" thành Tiếng Việt

báo cáo là bản dịch của "reporting" thành Tiếng Việt.

reporting noun verb ngữ pháp

Present participle of report. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo cáo

    noun

    Tom's been working on this report since this morning.

    Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reporting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reporting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reporting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch