Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

reply

Phép dịch "replied" thành Tiếng Việt

replied verb

Simple past tense and past participle of reply. [..]

Bản dịch tự động của " replied " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"replied" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho replied trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Replied
+ Thêm

"Replied" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Replied trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "replied" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Đáp tự động
  • Đáp lại tất
  • Đáp lại tất
  • hồi tín
  • Đáp lại cuộc họp
  • đáp lời
  • câu trả lời · hồi âm · hồi đáp · lời đáp · phúc âm · phúc đáp · sự đáp lại · trả lời · đáp · đáp lại · đáp lễ · đáp từ · ứng đáp
  • câu trả lời · hồi âm · hồi đáp · lời đáp · phúc âm · phúc đáp · sự đáp lại · trả lời · đáp · đáp lại · đáp lễ · đáp từ · ứng đáp
Thêm

Bản dịch "replied" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch