Phép dịch "repentance" thành Tiếng Việt
sự ăn năn, sám hối, sự hối hận là các bản dịch hàng đầu của "repentance" thành Tiếng Việt.
repentance
noun
ngữ pháp
The condition of being penitent [..]
-
sự ăn năn
Should they view his repentance with skepticism and continue shunning him?
Họ có nên nghi ngờ sự ăn năn của người đó và tiếp tục tránh người không?
-
sám hối
Why is he repenting after causing so much pain?
Vì sao anh ta quyết định sám hối sau khi đã gây nhiều tội ác đến vậy?
-
sự hối hận
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ân hận
- sự hối lỗi
- Ăn năn
- ăn năn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repentance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Repentance
Repentance (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Repentance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repentance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "repentance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hối hận · ân hận · ăn năn
-
cải hối · hối · hối hận · hối lỗi · luyến tiếc · lấy làm tiếc · nuối tiếc · sám hối · thương tiếc · tiếc · tiếc rẻ · tiếc thương · ân hận · ăn năn
-
sám hối · ăn năn
-
hối hận · ăn năn
-
cải hối · hối · hối hận · hối lỗi · luyến tiếc · lấy làm tiếc · nuối tiếc · sám hối · thương tiếc · tiếc · tiếc rẻ · tiếc thương · ân hận · ăn năn
-
cải hối · hối · hối hận · hối lỗi · luyến tiếc · lấy làm tiếc · nuối tiếc · sám hối · thương tiếc · tiếc · tiếc rẻ · tiếc thương · ân hận · ăn năn
Thêm ví dụ
Thêm