Phép dịch "repent" thành Tiếng Việt

ăn năn, hối hận, ân hận là các bản dịch hàng đầu của "repent" thành Tiếng Việt.

repent verb adjective ngữ pháp

(intransitive) To feel pain, sorrow, or regret for what one has done or omitted to do; the cause for repenting may be indicated with "of". [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ăn năn

    verb

    I gave her space to repent of her fornication, and she repented not.

    Ta đã cho nó thời gian để ăn năn tội gian dâm, và nó không ăn năn.

  • hối hận

    verb

    Your husband will be made to repent for this.

    Chồng bà sẽ phải hối hận vì điều này.

  • ân hận

    verb

    Vogler saw the error of his ways and repented.

    Vogler đã nhìn thấy lỗi lầm trong cách làm của mình và ân hận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hối
    • cải hối
    • sám hối
    • tiếc
    • hối lỗi
    • luyến tiếc
    • lấy làm tiếc
    • nuối tiếc
    • thương tiếc
    • tiếc rẻ
    • tiếc thương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Repent
+ Thêm

"Repent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "repent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hối hận · ân hận · ăn năn
  • sám hối · sự hối hận · sự hối lỗi · sự ân hận · sự ăn năn · Ăn năn · ăn năn
  • sám hối · ăn năn
  • hối hận · ăn năn
Thêm

Bản dịch "repent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch