Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "repatriated" thành Tiếng Việt
repatriated
verb
Simple past tense and past participle of repatriate. [..]
Bản dịch tự động của " repatriated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"repatriated" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho repatriated trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "repatriated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho hồi hương · cho trở về nước · hồi hương · trở về nước
-
Chương trình hồi hương về Mexico
-
hồi hương
-
sự cho hồi hương · sự hồi hương · sự trở về nước
Thêm ví dụ
Thêm