Phép dịch "remilitarization" thành Tiếng Việt

sự vũ trang lại là bản dịch của "remilitarization" thành Tiếng Việt.

remilitarization noun ngữ pháp

The act or process of remilitarizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự vũ trang lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remilitarization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "remilitarization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "remilitarization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch