Phép dịch "remind" thành Tiếng Việt

nhắc nhở, nhắc, nhắc lại là các bản dịch hàng đầu của "remind" thành Tiếng Việt.

remind verb ngữ pháp

To cause one to experience a memory (of someone or something); to bring to the notice or consideration (of a person). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhắc nhở

    verb

    Cause one to experience a memory; bring to a person's notice

    Tom reminded Mary about the meeting.

    Tom đã nhắc nhở Mary về cuộc họp

  • nhắc

    verb

    Tom reminded Mary about the meeting.

    Tom đã nhắc nhở Mary về cuộc họp

  • nhắc lại

    động từ
  • làm nhớ lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Remind
+ Thêm

"Remind" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remind trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "remind" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhắc lại · nhớ lại
  • cái làm nhớ lại · cái nhắc nhở · lời nhắc · nhắc nhở · điều nhắc nhở
  • nhắc nhỏm
  • nhắc nhủ
  • cái làm nhớ lại · cái nhắc nhở · lời nhắc · nhắc nhở · điều nhắc nhở
  • cái làm nhớ lại · cái nhắc nhở · lời nhắc · nhắc nhở · điều nhắc nhở
Thêm

Bản dịch "remind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch