Phép dịch "reloading" thành Tiếng Việt
sự nạp lại, sự chất lại là các bản dịch hàng đầu của "reloading" thành Tiếng Việt.
reloading
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of reload. [..]
-
sự nạp lại
-
sự chất lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reloading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reloading" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất lại · nạp lại
-
Nạp đạn bằng khí nén
Thêm ví dụ
Thêm