Phép dịch "reload" thành Tiếng Việt

chất lại, nạp lại là các bản dịch hàng đầu của "reload" thành Tiếng Việt.

reload verb ngữ pháp

(computing) To refresh a copy of a program in memory or of a web page on screen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất lại

  • nạp lại

    Do you want to reload files from previous session?

    Bạn có muốn nạp lại tập tin từ phiên chạy trước không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reload " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reload" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reload" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch