Phép dịch "relabel" thành Tiếng Việt
dán nhãn lại, ghi nhãn lại, gán lại cho là là các bản dịch hàng đầu của "relabel" thành Tiếng Việt.
relabel
verb
ngữ pháp
label again, apply a new label to [..]
-
dán nhãn lại
-
ghi nhãn lại
-
gán lại cho là
-
liệt lại vào loại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm