Phép dịch "relapse" thành Tiếng Việt

lại rơi vào, phạm lại, sự lại rơi vào là các bản dịch hàng đầu của "relapse" thành Tiếng Việt.

relapse verb noun ngữ pháp

(intransitive) To fall back again. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lại rơi vào

  • phạm lại

    Do not conclude that a relapse is a permanent failure.

    Khi phạm lại thói quen cũ, đừng kết luận rằng đó là một thất bại vĩnh viễn.

  • sự lại rơi vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phạm lại
    • sự trở lại
    • trở lại
    • tái phạm
    • sự tái phát
    • tái phát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relapse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relapse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relapse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch