Phép dịch "reify" thành Tiếng Việt

cụ thể hoá, vật chất hoá là các bản dịch hàng đầu của "reify" thành Tiếng Việt.

reify verb ngữ pháp

(transitive) To regard something abstract as if it were a concrete material thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cụ thể hoá

  • vật chất hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch