Phép dịch "reigning" thành Tiếng Việt
thống trị, trị vì là các bản dịch hàng đầu của "reigning" thành Tiếng Việt.
reigning
adjective
verb
ngữ pháp
Currently ruling or holding a position. [..]
-
thống trị
adjectiveMicrobes reigned supreme for much of Earth's history.
Vi khuẩn đã từng thống trị toàn bộ trong lịch sử của Trái dất.
-
trị vì
adjectiveHyrcanus’ eldest son, Aristobulus, reigned only one year before dying.
Aristobulus, con trai trưởng của Hyrcanus, trị vì chỉ được một năm rồi chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reigning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reigning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đương triều
-
hoàng triều
-
Warcraft III: Reign of Chaos
-
chính phủ · ngự trị bao trùm · sự cai trị · sự chế ngự · sự ngự trị · thế lực · thống trị · triều · triều đại · trị vì · tồn tại · uy quyền · ảnh hưởng
-
chính phủ · ngự trị bao trùm · sự cai trị · sự chế ngự · sự ngự trị · thế lực · thống trị · triều · triều đại · trị vì · tồn tại · uy quyền · ảnh hưởng
Thêm ví dụ
Thêm