Phép dịch "regard" thành Tiếng Việt
nhìn, coi như, coi là các bản dịch hàng đầu của "regard" thành Tiếng Việt.
regard
verb
noun
ngữ pháp
One's concern for another; esteem. [..]
-
nhìn
verbThey have a different opinion regarding your problem.
Họ có cách nhìn khác về vấn đề của ấy.
-
coi như
“They may cast me out and regard me as dead.
Họ có thể đuổi tôi ra và coi như tôi đã chết.
-
coi
interjection verbWhat should be done with someone who has no regard for the law?
Chuyện gì nên xảy ra với một người coi thường luật pháp?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vấn đề
- cái nhìn
- có liên quan tới
- có quan hệ tới
- dính dáng đến
- dính dấp đến
- lòng yêu mến
- sự chú ý
- sự kính trọng
- sự quan tâm
- sự để ý
- xem như
- để ý
- chú ý
- coi trọng
- quý trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Regard
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Regard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Regard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "regard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kể chi
-
đón rước
-
hỏi thăm · lời chào · lời chúc · lời hỏi thăm
-
sự tự trọng · sự vị kỷ
-
liên quan đến
-
về · về phần · đối với
-
chú ý · hay quan tâm đến
-
coi như · nhìn
Thêm ví dụ
Thêm