Phép dịch "reeded" thành Tiếng Việt
có lưỡi gà, lợp bằng tranh, đầy lau sậy là các bản dịch hàng đầu của "reeded" thành Tiếng Việt.
reeded
adjective
verb
ngữ pháp
Covered with reeds; reedy. [..]
-
có lưỡi gà
-
lợp bằng tranh
-
đầy lau sậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reeded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reeded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ống sáo
-
ống sáo bằng sậy
-
cây sậy · go · khổ khuôn · lau · lưỡi gà · lợp tranh · mũi tên · sậy · thơ đồng quê · tranh · đám sậy · ống sáo · ống sáo bằng sậy
-
John Reed
-
thô bỉ
-
kẻ vô tích sự
-
cây sậy · go · khổ khuôn · lau · lưỡi gà · lợp tranh · mũi tên · sậy · thơ đồng quê · tranh · đám sậy · ống sáo · ống sáo bằng sậy
Thêm ví dụ
Thêm