Phép dịch "reed" thành Tiếng Việt
sậy, lưỡi gà, ống sáo bằng sậy là các bản dịch hàng đầu của "reed" thành Tiếng Việt.
reed
verb
noun
ngữ pháp
(botany, countable) Any of various types of tall stiff perennial grass-like plants growing together in groups near water. [..]
-
sậy
nounMan is a thinking reed.
Con người là một cây sậy có tư duy.
-
lưỡi gà
-
ống sáo bằng sậy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tranh
- lau
- đám sậy
- go
- cây sậy
- khổ khuôn
- lợp tranh
- mũi tên
- thơ đồng quê
- ống sáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reed
proper
noun
A surname, a spelling variant of Reid. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "reed"
Thêm ví dụ
Thêm