Phép dịch "redden" thành Tiếng Việt
đỏ mặt, làm đỏ, trở thành đỏ là các bản dịch hàng đầu của "redden" thành Tiếng Việt.
redden
Verb
verb
ngữ pháp
(intransitive) To become red. [..]
-
đỏ mặt
-
làm đỏ
-
trở thành đỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- úa đi
- ửng hồng
- ửng đỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Redden
proper
A male given name
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Redden" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Redden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm