Phép dịch "redcap" thành Tiếng Việt
chim sẻ cánh vàng, hiến binh là các bản dịch hàng đầu của "redcap" thành Tiếng Việt.
redcap
noun
ngữ pháp
(UK) A member of the Royal Military Police a unit in the British army. [..]
-
chim sẻ cánh vàng
-
hiến binh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redcap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm