Phép dịch "red" thành Tiếng Việt

đỏ, hồng, 紅 là các bản dịch hàng đầu của "red" thành Tiếng Việt.

red adjective verb noun ngữ pháp

(slang) The drug secobarbital; a capsule of this drug. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đỏ

    adjective

    colour [..]

    A red and white flag was flying in the wind.

    Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.

  • hồng

    noun adjective

    having red as its colour [..]

    His urine has elevated proteins and red blood cells.

    Lượng protein và hồng cầu trong nước tiểu tăng cao.

  • adjective

    having red as its colour

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu đỏ
    • mầu đỏ
    • cộng sản
    • vàng
    • bên nợ
    • cách mạng
    • cực tả
    • hung hung đỏ
    • hòn bi a đỏ
    • mắc nợ
    • những người cách mạng
    • những người cộng sản
    • những người da đỏ
    • quần áo màu đỏ
    • ác liệt
    • ô đỏ
    • đẫm máu
    • đỏ hoe
    • có màu đỏ
    • mầu đỏ hồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " red " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Red noun adjective proper ngữ pháp

A Communist [..]

+ Thêm

"Red" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Red trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RED noun

Reverse electrodialysis.

+ Thêm

"RED" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RED trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "red"

Các cụm từ tương tự như "red" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "red" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch