Phép dịch "rebaptize" thành Tiếng Việt
rửa tội lại, đặt tên lại là các bản dịch hàng đầu của "rebaptize" thành Tiếng Việt.
rebaptize
verb
ngữ pháp
(transitive) To baptize again. [..]
-
rửa tội lại
-
đặt tên lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rebaptize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rebaptize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lễ rửa tội lại · lễ đặt tên lại · sự rửa tội lại · sự đặt tên lại
Thêm ví dụ
Thêm