Phép dịch "reassure" thành Tiếng Việt
bảo hiểm lại, làm yên lòng là các bản dịch hàng đầu của "reassure" thành Tiếng Việt.
reassure
verb
ngữ pháp
(transitive) To assure anew; to restore confidence to; to free from fear or terror. [..]
-
bảo hiểm lại
-
làm yên lòng
Ruth is graciously humble, thanking him for his reassuring comfort.
Nàng khiêm tốn một cách thành thật, cám ơn ông về những lời an ủi làm yên lòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reassure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reassure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bảo hiểm lại · sự làm vững dạ · sự làm yên lòng · sự làm yên tâm
-
làm vững dạ · làm yên lòng
Thêm ví dụ
Thêm