Phép dịch "reality" thành Tiếng Việt
thực tế, thực tại, hiện thực là các bản dịch hàng đầu của "reality" thành Tiếng Việt.
reality
noun
ngữ pháp
The state of being actual or real. [..]
-
thực tế
nounstate of things as they actually exist
Tom hasn't got used to the reality yet.
Tom còn chưa đáp ứng với thực tế.
-
thực tại
nounBut the objective of facing reality is to change reality.
Nhưng mục đích của đối mặt thực tại là để thay đổi thực tại.
-
hiện thực
David wanted to run his campaign without denying the reality of who he was.
David muốn điều hành chiến dịch mà không phải chối bỏ hiện thực mình là ai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thực
- sự vật có thực
- thực tiễn
- tính chất chính xác
- tính chất xác thực
- tính chất đúng
- điều có thật
- đời thật
- có thật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Truyền hình thực tế · truyền hình thực tế
-
khả năng mê hoặc · trường biến dạng thực tế
-
kể ra · trên thực tế
-
Thực tế ảo · thực tế ảo
-
thực tế ảo tăng cường
-
bbn
-
không pháp
Thêm ví dụ
Thêm