Phép dịch "ready" thành Tiếng Việt

sẵn sàng, sẵn, nhanh là các bản dịch hàng đầu của "ready" thành Tiếng Việt.

ready adjective verb noun ngữ pháp

Liable at any moment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sẵn sàng

    adjective

    The book is now ready for publication.

    Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.

  • sẵn

    adjective

    The book is now ready for publication.

    Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.

  • nhanh

    adjective adverb

    We'd better get ready early because the train won't wait.

    Tốt hơn là mình nên nhanh chóng chuẩn bị cho xong vì mưa không đợi ai đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắp
    • mặt
    • gần như
    • đã sẵn sàng
    • mau
    • chuẩn bị
    • chuẩn bị sẵn sàng
    • có khuynh hướng
    • có sẵn
    • cố ý
    • dễ dàng
    • lưu loát
    • ngay tức khắc
    • sắp sửa
    • sẵn lòng
    • sửa soạn
    • tiền mặt
    • trả bằng tiền mặt
    • đúng tầm tay
    • để sẵn
    • ở gần
    • bị
    • đã xong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ready " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ready
+ Thêm

"Ready" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ready trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ready" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ready" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch