Phép dịch "readmit" thành Tiếng Việt

kết nạp lại, nhận lại, để cho là các bản dịch hàng đầu của "readmit" thành Tiếng Việt.

readmit verb ngữ pháp

admit again [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết nạp lại

  • nhận lại

    Some had their expulsions stopped and others, like young Pablo and Hugo, were readmitted to public schools.

    Một số không bị đuổi học nữa và số khác, trong đó có Pablo và Hugo, được trường nhận lại.

  • để cho

    Phrase
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " readmit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "readmit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch