Phép dịch "reading-" thành Tiếng Việt

dành cho việc đọc là bản dịch của "reading-" thành Tiếng Việt.

reading-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dành cho việc đọc

    7, 8. (a) From what activities can time often be bought out for reading and study?

    7, 8. (a) Những hoạt động nào thường chiếm nhiều thì giờ mà chúng ta có thể dành cho việc đọc và học hỏi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reading- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reading-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reading-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch