Phép dịch "reading" thành Tiếng Việt
đọc, sự đọc, biết đọc là các bản dịch hàng đầu của "reading" thành Tiếng Việt.
Present participle of read. [..]
-
đọc
verbthe process of interpreting written language
Please return the book when you have finished reading it.
Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong.
-
sự đọc
nounI mean, I can actually now for the first time in my life read.
Ý tôi là, tôi bây giờ có thể thực sự đọc lần đầu tiên trong đời.
-
biết đọc
Tom can neither read nor write.
Tom không biết đọc và cũng không biết viết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự xem
- buổi đọc truyện
- cách giải thích
- cách đọc
- sách đọc
- số ghi
- sự hiểu biết nhiều
- sự uyên bác
- sự đoán
- ý kiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A town in Berkshire, England. [..]
"Reading" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reading trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "reading" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngăn Đọc
-
ê a
-
đọc tiếp
-
Bộ nhớ chỉ đọc · bộ nhớ chỉ đọc
-
pulse
-
suy diễn · suy đoán
-
đọc ghi · đọc-ghi
-
đọc lại