Phép dịch "reader" thành Tiếng Việt

độc giả, người đọc, bạn đọc là các bản dịch hàng đầu của "reader" thành Tiếng Việt.

reader noun ngữ pháp

A person who reads a publication. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độc giả

    noun

    A device that reads RFID tags and passes tag information in a digital form to a computer system.

    Millions of readers buy my books every week.

    Hàng triệu độc giả mua sách của tôi mỗi tuần.

  • người đọc

    It would have distracted the reader from the central theme.

    Nó sẽ làm người đọc phân tâm với chủ đề chính.

  • bạn đọc

    noun

    So I got a lot of reader feedback on that one.

    Tôi đã nhật được nhiều phản hồi của bạn đọc về nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người mê đọc sách
    • người đọc bản thảo
    • phó giáo sư
    • sổ tay
    • tập văn tuyển
    • độc bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reader noun ngữ pháp

(religion) A person who is not ordained but is appointed to lead most services in the Anglican Church. [..]

+ Thêm

"Reader" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reader trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "reader"

Các cụm từ tương tự như "reader" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch