Phép dịch "read" thành Tiếng Việt

đọc, học, ghi là các bản dịch hàng đầu của "read" thành Tiếng Việt.

read Verb verb noun ngữ pháp

A reading or an act of reading, especially an actor's part of a play. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đọc

    verb

    speak aloud words or other information that is written [..]

    Please return the book when you have finished reading it.

    Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong.

  • học

    verb

    make a study of

    Last time, in our last class, we read Chapter 3.

    Lần trước chúng ta học tới chương 3 rồi.

  • ghi

    verb

    of text, etc., to be interpreted or read in a particular way

    Sleepy's reading radionuclides, but they don't match any known isotope.

    Ngái Ngủ ghi nhận nuclit phóng xạ, nhưng không khớp với đồng vị nào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ
    • nghiên cứu
    • viết
    • viết là
    • được đọc là
    • đề
    • đọc rõ
    • hiểu
    • coi
    • biết được
    • cho là
    • có đọc nhiều về
    • hiểu sâu về
    • thông thái
    • xem đoán
    • đọc nghe như
    • độc
    • thể hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " read " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Read proper

A surname, a less common spelling variant of Reid. [..]

+ Thêm

"Read" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Read trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "read"

Các cụm từ tương tự như "read" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "read" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch