Phép dịch "reactive" thành Tiếng Việt

phản động, phản ứng, phản ứng lại là các bản dịch hàng đầu của "reactive" thành Tiếng Việt.

reactive adjective ngữ pháp

that reacts or responds to a stimulus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản động

  • phản ứng

    verb noun

    You also have processes that become reactive to news cycles.

    Bạn sẽ có những quy trình phản ứng lại vòng tuần hoàn thông tin

  • phản ứng lại

    You also have processes that become reactive to news cycles.

    Bạn sẽ có những quy trình phản ứng lại vòng tuần hoàn thông tin

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tác động trở lại
    • ảnh hưởng trở lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reactive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reactive
+ Thêm

"Reactive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reactive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "reactive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reactive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch