Phép dịch "reactance" thành Tiếng Việt

điện kháng là bản dịch của "reactance" thành Tiếng Việt.

reactance noun ngữ pháp

(physics, electrics) The opposition to the change in flow of current in an alternating current circuit, due to inductance and capacitance; the imaginary part of the impedance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điện kháng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reactance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reactance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch