Phép dịch "reaction" thành Tiếng Việt

phản ứng, 反應, phản xạ là các bản dịch hàng đầu của "reaction" thành Tiếng Việt.

reaction noun ngữ pháp

Rare spelling of reaction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản ứng

    noun

    chemical transformation [..]

    When acid touches metal, a chemical reaction happens.

    Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.

  • 反應

    chemical transformation [..]

  • phản xạ

    noun

    In fact, its reaction is five times faster than the blink of an eye.

    Thật vậy, phản xạ của nó nhanh gấp năm lần một cái nháy mắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phản động
    • sự phản công
    • sự phản tác dụng
    • sự phản động
    • sự phản ứng
    • sự phản ứng lại
    • sự đánh trả lại
    • phản ứng hóa học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reaction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reaction
+ Thêm

"Reaction" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reaction trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "reaction"

Các cụm từ tương tự như "reaction" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reaction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch