Phép dịch "raspatory" thành Tiếng Việt

cái nạo xương là bản dịch của "raspatory" thành Tiếng Việt.

raspatory noun ngữ pháp

A surgeon's rasp.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái nạo xương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raspatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raspatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch