Phép dịch "Rat" thành Tiếng Việt
tý, chuột, con chuột là các bản dịch hàng đầu của "Rat" thành Tiếng Việt.
Rat
proper
The first of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar. [..]
-
tý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rat
verb
noun
ngữ pháp
(zoology) Any of about 56 different species of small, omnivorous rodents belonging to the genus Rattus . [..]
-
chuột
nounrodent
The cat ran after the rat.
Con mèo đã đuổi sau con chuột.
-
con chuột
nounThe cat ran after the rat.
Con mèo đã đuổi sau con chuột.
-
drat
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ phản bội
- kẻ phản đảng
- chuột cống
- kẻ đê tiện
- phản bội
Hình ảnh có "Rat"
Các cụm từ tương tự như "Rat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Millardia meltada
-
Mậu Tý
-
Orthriophis taeniurus
-
dúi
-
Sốt chuột cắn
-
cái bẫy chuột · cái mõm · cái mồm
-
Bắt chuột · người bắt chuột
-
Chuột nước
Thêm ví dụ
Thêm