Phép dịch "rapprochement" thành Tiếng Việt

和解, hòa giải là các bản dịch hàng đầu của "rapprochement" thành Tiếng Việt.

rapprochement noun ngữ pháp

The reestablishment of cordial relations, particularly between two countries; a reconciliation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 和解

    noun

    reestablishment of cordial relations

  • hòa giải

    reestablishment of cordial relations

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rapprochement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rapprochement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch