Phép dịch "rare" thành Tiếng Việt

hiếm, tái, ít có là các bản dịch hàng đầu của "rare" thành Tiếng Việt.

rare adjective verb ngữ pháp

(US, intransitive) To rear, rise up, start backwards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiếm

    adjective

    very uncommon

    To me, it's as rare as a girl who's never late.

    Với tôi, thứ hiếm hoi giống như là gặp một người phụ nữ hẹn hò đúng giờ.

  • tái

    adjective

    My steak is too rare.

    Miếng thịt của tớ vẫn còn tái.

  • ít có

    adjective

    These last moments offer an opportunity to express sentiments you may rarely have vocalized.

    Những giây phút cuối cùng này chính là lúc để bạn bày tỏ những tình cảm mà mình ít có cơ hội nói ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiếm có
    • hiếm hoi
    • loãng
    • hy hữu
    • hàn hữu
    • hãn hữu
    • khan hiếm
    • rán còn lòng đào
    • rất ngon
    • rất quý
    • rất tốt
    • xào còn hơi sống
    • hơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rare
+ Thêm

"Rare" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rare trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khí hiếm
  • Nam châm đất hiếm
  • các nguyên tố đất hiếm · Đất hiếm · đất hiếm
  • sống
  • bất thường · hiếm · hiếm có · hiếm khi · thảng hoặc · ít có · ít khi nào · đặc biệt
  • nôn nóng
  • sự hiếm có · sự ít c
  • nhà hát múa rối · xi nê hộp · xiếc rong
Thêm

Bản dịch "rare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch