Phép dịch "rag" thành Tiếng Việt

giẻ rách, giẻ, phá rối là các bản dịch hàng đầu của "rag" thành Tiếng Việt.

rag verb noun ngữ pháp

A piece of cloth torn off; a tattered piece of cloth; a shred; a tatter; a fragment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giẻ rách

    The lad can wear rags from now on.

    Vậy thì từ giờ nó sẽ phải mặc giẻ rách.

  • giẻ

    noun

    Ian, why don't you take your rag and wipe that blood and snot off the window?

    Ian, sao cậu không lấy giẻ ra lau vết máu và nước mũi trên cửa sổ đi?

  • phá rối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mảnh
    • vịt
    • báo giẻ rách
    • báo lá cải
    • bắt nạt
    • chọc ghẹo
    • cát kết thô
    • cờ rách
    • giẻ lau
    • khăn tay
    • khăn tay giẻ rách
    • la hét om sòm
    • la ó
    • lá cải
    • mảnh buồm
    • mảnh tả tơi
    • mảnh vải
    • mảnh vụn
    • mảy may
    • mắng mỏ
    • một tí
    • quấy phá
    • rầy la
    • sự phá rối
    • trêu chọc
    • trò đùa nghịch
    • đá lợp nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rag
+ Thêm

"Rag" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RAG
+ Thêm

"RAG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rag"

Các cụm từ tương tự như "rag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch