Phép dịch "radiosensitive" thành Tiếng Việt
nhạy bức xạ là bản dịch của "radiosensitive" thành Tiếng Việt.
radiosensitive
adjective
ngữ pháp
Having a certain amount of radiosensitivity [..]
-
nhạy bức xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radiosensitive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "radiosensitive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính nhạy bức xạ
Thêm ví dụ
Thêm