Phép dịch "radicalize" thành Tiếng Việt

radicalize verb ngữ pháp

To make radical. [..]

Bản dịch tự động của " radicalize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"radicalize" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho radicalize trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "radicalize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • căn
  • Bộ thủ · Gốc tự do · bộ thủ · căn · căn bản · căn thức · cơ bản · cấp tiến · cực đoan · gốc · nguyên lý cơ bản · nguồn gốc căn bản · người cấp tiến · thán từ · toàn bộ · triệt để · đột phá · 部首
  • căn nguyên · cơ số · nguồn gốc
  • Nitơ monoxit
  • căn bản · hoàn toàn triệt để · tận gốc
  • căn bản · hoàn toàn triệt để · tận gốc
  • căn bản · hoàn toàn triệt để · tận gốc
  • Bộ thủ · Gốc tự do · bộ thủ · căn · căn bản · căn thức · cơ bản · cấp tiến · cực đoan · gốc · nguyên lý cơ bản · nguồn gốc căn bản · người cấp tiến · thán từ · toàn bộ · triệt để · đột phá · 部首
Thêm

Bản dịch "radicalize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch