Phép dịch "radically" thành Tiếng Việt

căn bản, hoàn toàn triệt để, tận gốc là các bản dịch hàng đầu của "radically" thành Tiếng Việt.

radically adverb ngữ pháp

In a radical manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • căn bản

    adjective noun adverb

    And that is radically changing the interaction we have as humans

    Và điều đó đang thay đổi căn bản giữa con người chúng ta

  • hoàn toàn triệt để

  • tận gốc

    Is that radical openness? I say it's not, because for me,

    Đó có phải sự cởi mở tận gốc? Tôi nói rằng không, vì với tôi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "radically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • căn
  • Bộ thủ · Gốc tự do · bộ thủ · căn · căn bản · căn thức · cơ bản · cấp tiến · cực đoan · gốc · nguyên lý cơ bản · nguồn gốc căn bản · người cấp tiến · thán từ · toàn bộ · triệt để · đột phá · 部首
  • căn nguyên · cơ số · nguồn gốc
  • Nitơ monoxit
  • Bộ thủ · Gốc tự do · bộ thủ · căn · căn bản · căn thức · cơ bản · cấp tiến · cực đoan · gốc · nguyên lý cơ bản · nguồn gốc căn bản · người cấp tiến · thán từ · toàn bộ · triệt để · đột phá · 部首
Thêm

Bản dịch "radically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch