Phép dịch "radiative" thành Tiếng Việt
bức xạ, phát xạ là các bản dịch hàng đầu của "radiative" thành Tiếng Việt.
radiative
adjective
ngữ pháp
(physics) of, relating to, or occurring through radiation [..]
-
bức xạ
verb nounThe first thing is this is not a "radiative" technology.
Điều đầu tiên là đây không phải là công nghệ bức xạ.
-
phát xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radiative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "radiative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương trình truyền xạ
Thêm ví dụ
Thêm